弹性形变彈性形變 nghĩa là gì
tán xìng xíng biànHán Việt: ĐÀN TÍNH HÌNH BIẾN
biến dạng đàn hồi
Nghĩa
tán xìng xíng biànHán Việt: ĐÀN TÍNH HÌNH BIẾN
- biến dạng đàn hồi
Tiếng Anh: elastic deformation
Chữ thành phần
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →