Từ điển › 弹拨乐弹拨乐彈撥樂 nghĩa là gìtán bō yuènhạc cụ dây gảyNghĩa tán bō yuènhạc cụ dây gảyTiếng Anh: plucked string musicChữ thành phần弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →拨bōto stir, to move, to distribute, to allocate8 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 弹拨乐弹拨乐器tán bō yuè qì nhạc cụ dây gảy; LT:件[jian4]