弹指之间彈指之間 nghĩa là gì
tán zhǐ zhī jiānHán Việt: ĐÀN CHỈ CHI GIAN
(thành ngữ) trong chớp mắt; ngay lập tức
Nghĩa
tán zhǐ zhī jiānHán Việt: ĐÀN CHỈ CHI GIAN
- (thành ngữ) trong chớp mắt; ngay lập tức
Tiếng Anh: (idiom) in a flash; instantly
Chữ thành phần
- 弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →
- 指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →