强人所难強人所難 nghĩa là gì
qiǎng rén suǒ nánHán Việt: CÀNG NHÂN SỠ NAN
ép buộc ai đó làm việc gì
Nghĩa
qiǎng rén suǒ nánHán Việt: CÀNG NHÂN SỠ NAN
- ép buộc ai đó làm việc gì
Tiếng Anh: to force someone to do something
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 难nán · Hán Việt: nanhard, difficult, arduous; unable10 nét · Xem thứ tự nét →