Từ điển › 强似强似強似 nghĩa là gìqiáng sìHán Việt: CÀNG TỰtốt hơnNghĩa qiáng sìHán Việt: CÀNG TỰtốt hơnTiếng Anh: to be better thanChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →