Từ điển › 强使强使強使 nghĩa là gìqiǎng shǐHán Việt: CÀNG SỨcưỡng ép; bắt buộcNghĩa qiǎng shǐHán Việt: CÀNG SỨcưỡng ép; bắt buộcTiếng Anh: to force; to obligeChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →使shǐ · Hán Việt: sứcause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador8 nét · Xem thứ tự nét →