强制強制 nghĩa là gì
qiáng zhìHán Việt: CÀNG CHẾ
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
Nghĩa
qiáng zhìHSK 7Hán Việt: CÀNG CHẾ
- ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
- bị ép; cưỡng bức
- phiên âm Đài Loan [qiang3 zhi4]
Tiếng Anh: to force; to compel; to coerce; forced; compulsory; Taiwan pr. [qiang3zhi4]