Từ điển › 强加强加強加 nghĩa là gìqiáng jiāHán Việt: CÀNG GIAáp đặtNghĩa qiáng jiāHSK 7Hán Việt: CÀNG GIAáp đặtép buộcTiếng Anh: to impose; to force uponChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →