Từ điển › 强劲强劲強勁 nghĩa là gìqiáng jìngHán Việt: CÀNG CỨNGmạnh mẽNghĩa qiáng jìngHSK 7Hán Việt: CÀNG CỨNGmạnh mẽđầy sức mạnhkhỏe khoắnTiếng Anh: strong; powerful; robustChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →劲jìn · Hán Việt: cứngstrong, tough, unyielding; power, energy7 nét · Xem thứ tự nét →