Từ điển › 强化强化強化 nghĩa là gìqiáng huàHán Việt: CÀNG HOÁcủng cốNghĩa qiáng huàHSK 6Hán Việt: CÀNG HOÁcủng cốtăng cườngTiếng Anh: to strengthen; to intensifyChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →