Từ điển › 强占强占強佔 nghĩa là gìqiáng zhànHán Việt: CÀNG CHIÊMchiếm đóng bằng vũ lựcNghĩa qiáng zhànHSK 7Hán Việt: CÀNG CHIÊMchiếm đóng bằng vũ lựcTiếng Anh: to occupy by forceChữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →占zhàn · Hán Việt: chiêmto divine; to observe; to versify5 nét · Xem thứ tự nét →