强大強大 nghĩa là gì
qiáng dàHán Việt: CÀNG ĐẠI
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Nghĩa
qiáng dàHSK 3Hán Việt: CÀNG ĐẠIPhổ biến #1814
- to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Tiếng Anh: big and strong; formidable; powerful
qiáng dàHán Việt: CÀNG ĐẠI
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
Tiếng Anh: big and strong; formidable; powerful