Từ điển › 强度强度強度 nghĩa là gìqiáng dùHán Việt: CÀNG ĐỘđộ bềnNghĩa qiáng dùHSK 5Hán Việt: CÀNG ĐỘđộ bềncường độLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: strength; intensity; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →