强烈反对強烈反對 nghĩa là gì
qiáng liè fǎn duìHán Việt: CÀNG LIỆT PHẢN ĐỐI
phản đối mạnh mẽ
Nghĩa
qiáng liè fǎn duìHán Việt: CÀNG LIỆT PHẢN ĐỐI
- phản đối mạnh mẽ
- phản đối kịch liệt
Tiếng Anh: to oppose strongly; violently opposed to
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 烈liè · Hán Việt: liệtfiery, violent; ardent, vehement10 nét · Xem thứ tự nét →
- 反fǎn · Hán Việt: phảnreverse, opposite; contrary, anti-4 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →