强盗強盜 nghĩa là gì
qiáng dàoHán Việt: CÀNG ĐẠO
cướp (bằng vũ lực)
Nghĩa
qiáng dàoHSK 6Hán Việt: CÀNG ĐẠO
- cướp (bằng vũ lực)
- tên cướp
- kẻ cướp
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to rob (with force); bandit; robber; CL:個|个[ge4]
qiáng dàoHán Việt: CÀNG ĐẠO
cướp (bằng vũ lực)
Tiếng Anh: to rob (with force); bandit; robber; CL:個|个[ge4]