强硬派強硬派 nghĩa là gì
qiáng yìng pàiHán Việt: CÀNG NGẠNH PHÁI
phe cứng rắn
Nghĩa
qiáng yìng pàiHán Việt: CÀNG NGẠNH PHÁI
- phe cứng rắn
- diều hâu
Tiếng Anh: hardline faction; hawks
qiáng yìng pàiHán Việt: CÀNG NGẠNH PHÁI
phe cứng rắn
Tiếng Anh: hardline faction; hawks