强硬立场強硬立場 nghĩa là gì
qiáng yìng lì chǎngHán Việt: CÀNG NGẠNH LẬP TRƯỜNG
lập trường cứng rắn
Nghĩa
qiáng yìng lì chǎngHán Việt: CÀNG NGẠNH LẬP TRƯỜNG
- lập trường cứng rắn
Tiếng Anh: tough position
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →