强行強行 nghĩa là gì
qiáng xíngHán Việt: CÀNG HÀNG
làm gì đó bằng vũ lực
Nghĩa
qiáng xíngHSK 7Hán Việt: CÀNG HÀNG
- làm gì đó bằng vũ lực
- phiên âm Đài Loan [qiang3 xing2]
Tiếng Anh: to do sth by force; Taiwan pr. [qiang3 xing2]
qiáng xíngHán Việt: CÀNG HÀNG
làm gì đó bằng vũ lực
Tiếng Anh: to do sth by force; Taiwan pr. [qiang3 xing2]