强迫劳动強迫勞動 nghĩa là gì
qiǎng pò láo dòngHán Việt: CÀNG BÁCH LAO ĐỘNG
lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
Nghĩa
qiǎng pò láo dòngHán Việt: CÀNG BÁCH LAO ĐỘNG
- lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
Tiếng Anh: forced labor (as punishment in criminal case)
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 劳láo · Hán Việt: laoto labor, to toil; to do manual work7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →