强迫性储物症強迫性儲物症 nghĩa là gì
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng
rối loạn tích trữ cưỡng chế
Nghĩa
qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng
- rối loạn tích trữ cưỡng chế
Tiếng Anh: compulsive hoarding
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →