强迫性性行为強迫性性行為 nghĩa là gì
qiǎng pò xìng xìng xíng wéiHán Việt: CÀNG BÁCH TÍNH TÍNH HÀNG VAY
ám ảnh tình dục
Nghĩa
qiǎng pò xìng xìng xíng wéiHán Việt: CÀNG BÁCH TÍNH TÍNH HÀNG VAY
- ám ảnh tình dục
Tiếng Anh: sexual obsession
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →