强迫观念強迫觀念 nghĩa là gì
qiǎng pò guān niànHán Việt: CÀNG BÁCH QUAN NIỆM
quan niệm cưỡng chế
Nghĩa
qiǎng pò guān niànHán Việt: CÀNG BÁCH QUAN NIỆM
- quan niệm cưỡng chế
- ám ảnh
Tiếng Anh: compelling notion; obsession
Chữ thành phần
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 迫pò · Hán Việt: báchto compel, to force; pressing, urgent8 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →