Từ điển › 归入归入歸入 nghĩa là gìguī rùphân vào loạiNghĩa guī rùphân vào loạigộp vàobao gồmTiếng Anh: to assign (to a class); to classify as; to includeChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →