Từ điển › 归公归公歸公 nghĩa là gìguī gōngtrưng dụngNghĩa guī gōngtrưng dụngtiếp quản cho nhà nướcTiếng Anh: to commandeer; to take over for the stateChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →