Từ điển › 归向归向歸向 nghĩa là gìguī xiànghướng vềNghĩa guī xiànghướng vềTiếng Anh: to turn towardChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →