Từ điển › 归属权归属权歸屬權 nghĩa là gìguī shǔ quánquyền quy thuộcNghĩa guī shǔ quánquyền quy thuộcTiếng Anh: right of attributionChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →