Từ điển › 归并归并歸併 nghĩa là gìguī bìnggộp lạiNghĩa guī bìnggộp lạithêmsáp nhậpTiếng Anh: to put together; to add; to mergeChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →并bìng · Hán Việt: tínhto combine, to annex; also, what's more6 nét · Xem thứ tự nét →