归结歸結 nghĩa là gì
guī jié
tóm lại; kết luận; tóm tắt
Nghĩa
guī jiéHSK 7
- tóm lại; kết luận; tóm tắt
- kết thúc (của một câu chuyện, v.v.)
Tiếng Anh: to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc)
guī jié
tóm lại; kết luận; tóm tắt
Tiếng Anh: to sum up; to conclude; to put in a nutshell; conclusion; end (of a story etc)