Từ điển › 归还归还歸還 nghĩa là gìguī huántrả lại cái gìNghĩa guī huánHSK 7trả lại cái gìphục hồiTiếng Anh: to return sth; to revertChữ thành phần归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →还hái · Hán Việt: hoànalso, besides; still, yet; to return7 nét · Xem thứ tự nét →