当中當中 nghĩa là gì
dāng zhōngHán Việt: ĐƯƠNG TRUNG
giữa
Nghĩa
dāng zhōngHSK 3Hán Việt: ĐƯƠNG TRUNGPhổ biến #2374
- giữa
- ở giữa
- ở trung tâm
Tiếng Anh: among; in the middle; in the center
dāng zhōngHán Việt: ĐƯƠNG TRUNG
giữa
Tiếng Anh: among; in the middle; in the center