当事人當事人 nghĩa là gì
dāng shì rénHán Việt: ĐƯƠNG SỰ NHÂN
người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)
Nghĩa
dāng shì rénHSK 7Hán Việt: ĐƯƠNG SỰ NHÂNPhổ biến #3517
- người liên quan hoặc bị lôi kéo; bên (trong một vụ việc)
Tiếng Anh: persons involved or implicated; party (to an affair)