当今當今 nghĩa là gì
dāng jīnHán Việt: ĐƯƠNG KIM
thời hiện tại
Nghĩa
dāng jīnHSK 7Hán Việt: ĐƯƠNG KIM
- thời hiện tại
- (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
Tiếng Anh: the present time; (old) (in reference to the reigning monarch) His Majesty