Từ điển › 当代史当代史當代史 nghĩa là gìdāng dài shǐHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI SỬlịch sử đương đạiNghĩa dāng dài shǐHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI SỬlịch sử đương đạiTiếng Anh: contemporary historyChữ thành phần当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →史shǐ · Hán Việt: sửhistory, chronicle, annals5 nét · Xem thứ tự nét →