当代新儒家當代新儒家 nghĩa là gì
Dāng dài Xīn Rú jiāHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI TÂN NHO GIA
Tân Nho gia đương đại
Nghĩa
Dāng dài Xīn Rú jiāHán Việt: ĐƯƠNG ĐẠI TÂN NHO GIA
- Tân Nho gia đương đại
- xem 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]
Tiếng Anh: Contemporary New Confucianism; see 新儒家[Xin1 Ru2 jia1]
Chữ thành phần
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 儒rú · Hán Việt: nhoConfucian scholar16 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →