Từ điển › 当初当初當初 nghĩa là gìdāng chūHán Việt: ĐƯƠNG SƠlúc đóNghĩa dāng chūHSK 3Hán Việt: ĐƯƠNG SƠPhổ biến #2878lúc đóban đầuTiếng Anh: at that time; originallyChữ thành phần当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →