当前當前 nghĩa là gì
dāng qiánHán Việt: ĐƯƠNG TIỀN
thời điểm hiện tại
Nghĩa
dāng qiánHSK 5Hán Việt: ĐƯƠNG TIỀN
- thời điểm hiện tại
- đối mặt với
Tiếng Anh: the present time; to be faced with
dāng qiánHán Việt: ĐƯƠNG TIỀN
thời điểm hiện tại
Tiếng Anh: the present time; to be faced with