当地居民當地居民 nghĩa là gì
dāng dì jū mínHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊA CƯ DÂN
một người địa phương
Nghĩa
dāng dì jū mínHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊA CƯ DÂN
- một người địa phương
- dân địa phương
Tiếng Anh: a local person; the local population
Chữ thành phần
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 居jū · Hán Việt: cưto live, to reside; to dwell; to sit8 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →