当地时间當地時間 nghĩa là gì
dāng dì shí jiānHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊA THÌ GIAN
giờ địa phương
Nghĩa
dāng dì shí jiānHán Việt: ĐƯƠNG ĐỊA THÌ GIAN
- giờ địa phương
Tiếng Anh: local time
Chữ thành phần
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →