当场當場 nghĩa là gì
dāng chǎngHán Việt: ĐƯƠNG TRƯỜNG
tại hiện trường; ngay tại chỗ
Nghĩa
dāng chǎngHSK 5Hán Việt: ĐƯƠNG TRƯỜNG
- tại hiện trường; ngay tại chỗ
Tiếng Anh: at the scene; on the spot
dāng chǎngHán Việt: ĐƯƠNG TRƯỜNG
tại hiện trường; ngay tại chỗ
Tiếng Anh: at the scene; on the spot