当天事当天毕當天事當天畢 nghĩa là gì
dàng tiān shì dàng tiān bìHán Việt: ĐƯƠNG THIÊN SỰ ĐƯƠNG THIÊN TẤT
việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Nghĩa
dàng tiān shì dàng tiān bìHán Việt: ĐƯƠNG THIÊN SỰ ĐƯƠNG THIÊN TẤT
- việc hôm nay chớ để ngày mai (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 毕bì · Hán Việt: tấtto finish, to conclude, to end; completed6 nét · Xem thứ tự nét →