当年當年 nghĩa là gì
dāng nián · dàng niánHán Việt: ĐƯƠNG NÊN
những ngày đó
Nghĩa (2 cách đọc)
dāng niánHSK 5Hán Việt: ĐƯƠNG NÊNPhổ biến #2959
- những ngày đó
- lúc đó
- những năm đó
- trong thời gian đó
Tiếng Anh: in those days; back then; in those years; to be in the prime of life
dàng niánHSK 5Hán Việt: ĐƯƠNG NÊNPhổ biến #2959
- năm đó
Tiếng Anh: that very same year