当日當日 nghĩa là gì
dāng rì · dàng rìHán Việt: ĐƯƠNG NHẬT
vào ngày đó
Nghĩa (2 cách đọc)
dāng rìHSK 7Hán Việt: ĐƯƠNG NHẬT
- vào ngày đó
Tiếng Anh: on that day
dàng rìHSK 7Hán Việt: ĐƯƠNG NHẬT
- ngày hôm đó
- cùng ngày
Tiếng Anh: that very day; the same day
dāng rì · dàng rìHán Việt: ĐƯƠNG NHẬT
vào ngày đó
Tiếng Anh: on that day
Tiếng Anh: that very day; the same day