当时當時 nghĩa là gì
dāng shí · dàng shíHán Việt: ĐƯƠNG THÌ
lúc đó
Nghĩa (2 cách đọc)
dāng shíHSK 2Hán Việt: ĐƯƠNG THÌPhổ biến #505
- lúc đó
- vào thời điểm đó
- trong khi
Tiếng Anh: then; at that time
dàng shíHSK 2Hán Việt: ĐƯƠNG THÌPhổ biến #505
- ngay lập tức
- ngay
Tiếng Anh: immediately; right then