当着當著 nghĩa là gì
dāng zheHán Việt: ĐƯƠNG TRỨ
trước mặt
Nghĩa
dāng zheHSK 7Hán Việt: ĐƯƠNG TRỨ
- trước mặt
- trong sự hiện diện của
Tiếng Anh: in front of; in the presence of
dāng zheHán Việt: ĐƯƠNG TRỨ
trước mặt
Tiếng Anh: in front of; in the presence of