Từ điển › 录供录供錄供 nghĩa là gìlù gòngghi lại lời thú tộiNghĩa lù gòngghi lại lời thú tộiTiếng Anh: to take down a confession; Taiwan pr. [lu4gong1]Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →供gōng · Hán Việt: cungto supply, to provide for; to offer in worship8 nét · Xem thứ tự nét →