Từ điển › 录共录共錄共 nghĩa là gìlù gòngghi lại lời thú tộiNghĩa lù gòngghi lại lời thú tộiChữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →共gòng · Hán Việt: cộngall, total; together; to share6 nét · Xem thứ tự nét →