Từ điển › 录影录影錄影 nghĩa là gìlù yǐngquay videoNghĩa lù yǐngquay videoghi hìnhTiếng Anh: to videotape; to videorecordChữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 录影录影带lù yǐng dài băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]录影机lù yǐng jī máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan)