Từ điển › 录放录放錄放 nghĩa là gìlù fàngghi và phát (âm thanh, video)Nghĩa lù fàngghi và phát (âm thanh, video)Tiếng Anh: to record and play (audio, video)Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →放fàng · Hán Việt: phóngto release, to liberate, to free8 nét · Xem thứ tự nét →