Từ điển › 录相录相錄相 nghĩa là gìlù xiàngbiến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]Nghĩa lù xiàngbiến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]Tiếng Anh: variant of 錄像|录像[lu4 xiang4]Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →