Từ điển › 录象录象錄象 nghĩa là gìlù xiàngbiến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]Nghĩa lù xiàngbiến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]Tiếng Anh: variant of 錄像|录像[lu4 xiang4]Chữ thành phần录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →